Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
usurper




usurper
[ju:'zə:pə]
danh từ
kẻ chiếm đoạt (quyền lực, địa vị của người khác) một cách sai trái hoặc bằng vũ lực; kẻ tiếm quyền


/ju:'z :p /

danh từ
người chiếm đoạt; người cướp ngôi


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.