Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
usurpation




usurpation
[,ju:zə:'pei∫n]
danh từ
sự chiếm đoạt (quyền lực, địa vị của ai) một cách sai trái hoặc bằng vũ lực; sự tiếm quyền


/,ju:z :'pei n/

danh từ
sự lấn chiếm, sự chiếm đoạt, sự cướp đoạt

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.