Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unwell




unwell
[,ʌn'wel]
tính từ
không khoẻ, khó ở
hành kinh (đàn bà)


/' n'wel/

tính từ
không khoẻ, khó ở, se mình
thấy tháng, hành kinh (đàn bà)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unwell"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.