Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unviolated




unviolated
[,ʌn'vaiəleitid]
tính từ
không bị vi phạm, không bị xâm phạm


/' n'vai leitid/

tính từ
không bị vi phạm, không bị xâm phạm

Related search result for "unviolated"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.