Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unventilated




unventilated
[,ʌn'ventileitid]
tính từ
không thông gió, không thông hơi; không thoáng khí
chưa đưa ra bàn luận rộng rãi, chưa xem xét


/' n'ventileitid/

tính từ
không thông gió, không thông hi; không thoáng khí
chưa đưa ra bàn luận rộng r i


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.