Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
untimely




untimely
[ʌn'taimli]
tính từ & phó từ
non, yểu, sớm; không phải mùa
untimely death
sự chết non, sự chết yểu
untimely fruit
quả chín sớm
không đúng lúc, không hợp thời, không thích hợp
an untimely remark
lời nhận xét không đúng lúc


/ n'taimli/

tính từ & phó từ
sớm, không phi mùa
untimely death sự chết non, sự chết yểu
untimely fruit qu chín sớm
không đúng lúc, không hợp thời
an untimely remark lời nhận xét (phê bình) không đúng lúc

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.