Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unthoughtfulness




unthoughtfulness
[,ʌn'θɔ:tfulnis]
danh từ
tính không trầm ngâm; tính không trầm tư; tính vô tâm, tính vô tư lự
sự không có suy nghĩ, sự không chín chắn, sự không thận trọng
sự không thâm trầm; sự không sâu sắc (về cuốn sách, nhà văn, nhận xét..)
sự không chu đáo; sự không quan tâm; sự không ân cần


/' n' :tfulnis/

danh từ
sự không nghĩ ngợi, sự vô tư lự, sự vô tâm
tính không suy nghĩ, tính không chín chắn
sự không ân cần, sự không quan tâm


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.