Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
untested




tính từ
không được thử nghiệm, không được kiểm nghiệm, không được kiểm chứng



untested
['ʌn'testid]
tính từ
không được thử nghiệm, không được kiểm nghiệm, không được kiểm chứng



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.