Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unswerving




unswerving
[ʌn'swə:viη]
tính từ
vững chắc, không thay đổi, không lay chuyển, kiên định
unswerving loyalty
lòng trung thành kiên định


/ n'sw :vi /

tính từ
((thường) nghĩa bóng) khó lay chuyển, kiên định, trước sau như một

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.