Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unsurpassed




unsurpassed
[,ʌnsə:'pa:st]
tính từ
không hơn, không vượt, không trội hơn, không dẫn đầu


/' ns :'p :st/

tính từ
không hn, không vượt, không trội hn

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.