Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unsurpassable




unsurpassable
[,ʌnsə:'pɑ:səbl]
tính từ
không thể hơn, không thể vượt, không thể trội hơn


/' ns :'p :s bl/

tính từ
không thể hn, không thể vượt, không thể trội hn


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.