Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unstuck




unstuck
[,ʌn'stʌk]
tính từ
chưa bóc, chưa gỡ
không dính vào nhau, không dán vào nhau
come unstuck
(thông tục) không thành công, thất bại


/' n'st k/

tính từ
chưa bóc, chưa gỡ

Related search result for "unstuck"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.