Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unstrained




unstrained
[,ʌn'streind]
tính từ
không căng thẳng, dễ dãi, thoải mái
không gượng ép, không miễn cưỡng, tự nhiên
không quá mệt mỏi và lo âu
(kỹ thuật) không bị cong, không bị méo


/' n'streind/

tính từ
không bị kéo căng (dây); không bị căng thẳng
không lọc


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.