Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unsteadfast




unsteadfast
[,ʌn'stedfəst]
tính từ
hay thay đổi
không kiên định, hay dao động
không chắc chắn, không vững chắc; không cố định, rời


/' n'stedf st/

tính từ
không kiên định, dao động

Related search result for "unsteadfast"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.