Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unspeculative




unspeculative
[,ʌn'spekjulətiv]
tính từ
không có tính chất suy đoán, không liên quan đến suy đoán, không được hình thành do suy đoán; không tự biện
không đầu cơ, không tích trữ


/' n'spekjul tiv/

tính từ
không có tính chất suy đoán, không có tính chất ức đoán
không đầu c tích trữ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.