Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unshaded


/' n' eidid/

tính từ

không có bóng mát, không có bóng râm

không có chụp (đèn)

không đánh bóng (bức vẽ)


Related search result for "unshaded"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.