Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unscreened




unscreened
[,ʌn'skri:nd]
tính từ
không có màn che, không che
không sàng, không đãi (than đá)


/' n'skri:nd/

tính từ
không có màn che, không che
không sàng, không đ i (than đá)

Related search result for "unscreened"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.