Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unrepairable




unrepairable
[,ʌnri'peərəbl]
tính từ
không thể sửa chữa, không thể hồi phục lại, không thể tu sửa (cái gì bị phá hỏng, bị mòn..)
không thể sửa chữa, không thể uốn nắn (lỗi, sai lầm..)
không thể đền bù, không thể bồi thường (thiệt hại)
không thể hồi phục sức khoẻ
không thể dùng đến


/' nri'pe r bl/

tính từ
không thể sửa chữa, không thể tu sửa
không thể sửa, không thể chuộc (lỗi)
không thể đền bù, không thể bồi thường (thiệt hại)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.