Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unreliability




unreliability
[,ʌn,rilaiə'biləti]
Cách viết khác:
unreliableness
[,ʌnri'laiəblnis]
danh từ
sự không chắc chắn, sự không đáng tin cậy; sự không xác thực (tin tức...)


/' n,rilai 'biliti/ (unreliableness) /' nri'lai blnis/

danh từ
tính không tin cậy được; tính không đáng tin, tính không xác thực

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.