Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unregarded




unregarded
[,ʌnri'gɑ:did]
tính từ
không được lưu ý; bị coi nhẹ
không được quan tâm, bị lãng quên


/' nri'g :did/

tính từ
không được lưu ý; bị coi nhẹ

Related search result for "unregarded"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.