Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unreckoned




unreckoned
[,ʌn'rekənd]
tính từ
không tính, không đếm
không được tính vào, không được kể vào, không được liệt vào, không được tính đến, không được kể đến


/' n'rek nd/

tính từ
không tính, không đếm
không được tính vào, không được kể vào, không được liệt vào, không được tính đến, không được kể đến

Related search result for "unreckoned"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.