Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unprized




unprized
[,ʌn'praizd]
tính từ
không được đánh giá cao


/'ʌn'praizd/

tính từ
không được đánh giá cao

Related search result for "unprized"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.