Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unpreparation




unpreparation
[,ʌn,prepə'rei∫n]
danh từ
sự không sửa soạn, sự không chuẩn bị


/'ʌn,prepə'reiʃn/

danh từ
sự không sửa soạn, sự không chuẩn bị


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.