Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unprecedented




unprecedented
[ʌn'presidentid]
tính từ
chưa từng thấy, không có tiền lệ, chưa từng xảy ra
an unprecedented fact
một sự việc chưa từng có


/ʌn'presidəntid/

tính từ
không hề có; chưa hề thấy, chưa từng nghe thấy
an unprecedented fact một sự việc chưa từng có


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.