Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unpassable




tính từ
không lưu hành, không lưu thông (tiền tệ)
không đi qua được



unpassable
[(')ʌn'pa:səbl]
tính từ
không lưu hành, không lưu thông (tiền tệ)
không đi qua được



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.