Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unorthodox




unorthodox
[,ʌn'ɔ:θədɔks]
tính từ
dị giáo
không chính thống, không chính giáo


/'ʌn'ɔ:θədɔks/

tính từ
không chính thống

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unorthodox"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.