Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unmeasured




unmeasured
[ʌn'meʒəd]
tính từ
không đo; vô định, vô hạn; vô biên, mênh mông, bao la
không đắn đo (lời)


/'ʌn'meʤəd/

tính từ
không đo; vô định, vô hạn; vô biên, mênh mông, bao la
không đắn đo (lời)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unmeasured"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.