Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unmake




unmake
['ʌn'meik]
ngoại động từ unmade
phá đi; phá huỷ
thay đổi, tháo rời


/'ʌn'meik/

ngoại động từ unmade
phá đi; phá huỷ

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ trái nghĩa / Antonyms:
    do make
Related search result for "unmake"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.