Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unlearn




unlearn
[ʌn'lə:n]
ngoại động từ unlearnt, unlearned
gạt bỏ, quên (những điều đã học)
to unlearn an idea
gạt bỏ một ý nghĩ
bỏ, từ bỏ (thói xấu)
to unlearn a habit
bỏ một thói quen


/'ʌn'lə:n/

ngoại động từ unlearnt, unlearned
quên (những điều đã học)
bỏ, gạt bỏ
to unlearn a habit bỏ một thói quen
to unlearn an idea gạt bỏ một ý nghĩ

Related search result for "unlearn"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.