Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unlabelled




unlabelled
[ʌn'leibld]
tính từ
không có nhãn, không dán nhãn


/'ʌn'leibld/

tính từ
không có nhãn, không dán nhãn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unlabelled"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.