Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
universe





universe
['ju:nivə:s]
danh từ
vũ trụ, vạn vật (tất cả những gì tồn tại trong không gian)
hệ thống các thiên hạ
toàn bộ sinh vật, toàn nhân loại



vũ trụ
expanding u. vũ trụ mở rộng

/'ju:nivə:s/

danh từ
vũ trụ, vạn vật; thế giới, thiên hạ, thế gian

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "universe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.