Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
uninquisitive




uninquisitive
[,ʌnin'kwizitiv]
tính từ
không tò mò, không hay dò hỏi; không tọc mạch


/'ʌnin'kwizitiv/

tính từ
không tò mò, không tọc mạch


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.