Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unimpeded




unimpeded
[,ʌnim'pi:did]
tính từ
không bị ngăn trở, không bị cản trở, không bị trở ngại


/'ʌnim'pi:did/

tính từ
không bị ngăn trở, không bị cản trở, không bị trở ngại


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.