Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unharvested




unharvested
[ʌn'hɑ:vistid]
tính từ
chưa gặt


/'ʌn'hɑ:vistid/

tính từ
không gặt


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.