Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ungirdle




ungirdle
[ʌn'gə:dl]
ngoại động từ
tháo thắt lưng, tháo đai
buông ra không ôm nữa


/'ʌn'gə:dl/

ngoại động từ
tháo thắt lưng, tháo đai
buông ra không ôm nữa


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.