Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unfluctuating




tính từ
không nghiêng ngả, không dao động; ổn định
unfluctuating health sức khoẻ vững vàng



unfluctuating
[(')ʌn'flʌktjueitiη]
tính từ
không nghiêng ngả, không dao động; ổn định
unfluctuating health
sức khoẻ vững vàng



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.