Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unfeignedness




unfeignedness
[ʌn'feindnis]
danh từ
tính không giả vờ; tính chân thực, tính thành thật


/ʌn'feindnis/

danh từ
tính không vờ; tính chân thực, tính thành thực


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.