Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unfeigned




unfeigned
[ʌn'feind]
tính từ
không vờ, không giả vờ; chân thực, thành thật
greet somebody with unfeigned pleasure
chào mừng ai với sự vui vẻ chân thật


/ʌn'feind/

tính từ
không vờ; chân thực, thành thực

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unfeigned"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.