Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unfaithfulness




unfaithfulness
[ʌn'feiθfənis]
danh từ
sự không chung thủy, sự phạm tội ngoại tình
sự không trung thành, sự phản bội
(nghĩa bóng) sự không trung thực, sự sai sự thật (bản báo cáo)


/'ʌn'feiθfulnis/

danh từ
tính không trung thành, tính phản bội
tính không trung thực, tính sai sự thật

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.