Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unextinguishable




unextinguishable
[,ʌniks'tiηgwi∫əbl]
tính từ
không thể dập tắt, không thể làm tiêu tan, không thể làm tắt
không thể làm lu mờ, không thể át
không thể thanh toán
không thể tiêu diệt, không thể phá huỷ
(pháp lý) không thể huỷ bỏ


/,ʌniks'tiɳgwiʃəbl/

tính từ
không thể tắt, không thể dập tắt được
không thể tiêu diệt được


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.