Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unexposed




unexposed
[,ʌniks'pouzd]
tính từ
không bày ra, không trưng bày
không bị đặt vào nơi nguy hiểm
chưa bị phát giác, chưa bị vạch trần; không bị lột mặt nạ
an unexposed crime
một tội chưa bị phát giác


/'ʌniks'pouzd/

tính từ
không bày ra, không trưng bày
không bị đặt vào nơi nguy hiểm
chưa bị phát giác, chưa bị vạch trần; không bị lột mặt nạ
an unexposed crime một tội chưa bị phát giác

Related search result for "unexposed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.