Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unexamined




unexamined
[,ʌnig'zæmind]
tính từ
không bị xem xét, không bị khám xét, không bị tra xét
không bị sát hạch (thí sinh)
(pháp lý) không bị thẩm vấn (nhân chứng)


/'ʌnig'zæmind/

tính từ
không bị xem xét, không bị khám xét, không bị tra xét
không bị sát hạch (thí sinh)
(pháp lý) không bị thẩm vấn (nhân chứng)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.