Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unendowed




unendowed
[,ʌnin'daud]
tính từ
không được cúng vốn cho (một tổ chức...)
không được để vốn lại cho (vợ, con gái...)
không được phú cho


/'ʌnin'daud/

tính từ
không được phú cho

Related search result for "unendowed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.