Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
uneliminated




uneliminated
[,ʌni'limineitid]
tính từ
không bị loại ra, không bị loại trừ


/'ʌni'limineitid/

tính từ
không bị loại ra

Related search result for "uneliminated"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.