Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
uneasiness




uneasiness
[ʌn'i:zinis]
danh từ
trạng thái không thoải mái, trạng thái bực bội, trạng thái bứt rứt, trạng thái khó chịu
sự lo lắng, sự băn khoăn
to feel some uneasiness
cảm thấy lo lắng
you have no cause of uneasiness
không có gì phải lo ngại cả


/ʌn'i:zinis/

danh từ
trạng thái không thoải mái, trạng thái bực bội, trạng thái bứt rứt, trạng thái khó chịu
trạng thái lo lắng, trạng thái băn khoăn, trạng thái không yên tâm
to feel some uneasiness cảm thấy lo lắng
you have nos cause of uneasiness không có gì phải lo ngại cả

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "uneasiness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.