Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
undissembled




undissembled
[,ʌndi'sembld]
tính từ
không che giấu, không giấu giếm, không che đậy; rõ ràng
không giả vờ


/'ʌndi'sembld/

tính từ
không che giấu, không giấu giếm, không che đậy


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.