Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
undisplayed




undisplayed
[,ʌndis'pleid]
tính từ
không được bày ra, không được trưng bày
không phô trương, không khoe khoang
không được biểu lộ ra, không được bày tỏ ra


/'ʌndis'pleid/

tính từ
không được bày ra, không được trưng bày
không phô trương, không khoe khoang
không được biểu lộ ra, không được bày tỏ ra

Related search result for "undisplayed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.