Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
undiluted




undiluted
[,ʌndai'lju:tid]
tính từ
không bị loãng ra, không bị pha loãng; nguyên chất


/'ʌndai'lju:tid/

tính từ
không bị loãng ra, không bị pha loãng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "undiluted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.