Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
underweight




underweight
[,ʌndə'weit]
tính từ
dưới trọng lượng thông thường; nhẹ cân, cân thiếu, hụt cân
You're only slightly underweight for your height
Anh hơi nhẹ cân một tí so với chiều cao của anh
The coal is six pounds underweight/underweight by six pounds
chỗ than này hụt sáu pao


/'ʌndə'weit/

tính từ
nhẹ cân

danh từ
trọng lượng quá nhẹ

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.