Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
undemonstrated




undemonstrated
[,ʌn'demənstreitid]
tính từ
chưa được chứng minh; không được chứng minh


/'ʌn'demənstreitid/

tính từ
chưa được chứng minh; không được chứng minh


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.